cheese dip

cheese dip

A bowl of warm cheese dip sits on a table surrounded by crisp tortilla chips.

Định nghĩa

Danh từ: Món xốt phô maimột loại xốt đặc được làm từ phô mai, thường được ăn kèm với các món ăn nhẹ như bánh tortilla, bánh mì que, hoặc rau củ.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích nhúng bánh nachos của mình vào món xốt phô mai ấm.)
  • ( ấy đã làm một món xốt phô mai cay cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheese dip" có thể được biến tấu với nhiều loại phô mai khác nhau, như phô mai cheddar, phô mai mozzarella, hoặc phô mai cream cheese để tạo độ béo hương vị khác biệt.
  • "To serve with cheese dip": dùng để phục vụ kèm với món xốt phô mai.
    • The restaurant serves fresh vegetables with a creamy cheese dip. (Nhà hàng phục vụ rau củ tươi kèm với món xốt phô mai béo ngậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese sauce (n): nước sốt phô mai – tương tự nhưng thường lỏng hơn dùng cho món ống hoặc bánh mì.
    • Macaroni and cheese is made with a rich cheese sauce. ( ống phô mai được làm với nước sốt phô mai đậm đà.)
  • Queso (n): món xốt phô mai kiểu Mexico, thường cay dùng với bánh tortilla.
    • We ordered queso with our tacos. (Chúng tôi đã gọi món xốt phô mai queso kèm với bánh taco.)
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai xốt: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Sốt phô mai: từ đồng nghĩa phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into: nhúng vào (một món xốt).
    • He dipped his chips into the cheese dip. (Anh ấy nhúng khoai tây chiên của mình vào món xốt phô mai.)
  • Serve with: phục vụ kèm với.
    • The platter is served with a bowl of cheese dip. (Đĩa đồ ăn được phục vụ kèm một bát xốt phô mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the cheese dip": (thành ngữ không chính thức) chỉ tình huống khó khăn hoặc rắc rối (hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn nói hài hước).
    • After losing the keys, we were really in the cheese dip. (Sau khi làm mất chìa khóa, chúng tôi thực sự gặp rắc rối.)